Có thể hiểu ngắn gọn:
Implant: Tạo điểm nâng đỡ tại vùng mất răng bằng trụ đặt trong xương hàm.
Cầu răng: Sử dụng các răng kế cận làm trụ để nâng đỡ răng thay thế.
Hàm tháo lắp: Sử dụng nền hàm, răng còn lại và mô nâng đỡ để thay thế một phần hoặc toàn bộ răng mất.
Vì vậy, quyết định không nên bắt đầu bằng câu hỏi “loại nào tốt nhất?”, mà nên bắt đầu bằng mất bao nhiêu răng, răng nào còn giữ được, xương tại vùng mất răng ra sao và người bệnh muốn một phục hình cố định hay có thể tháo ra vệ sinh.
Implant, cầu răng và hàm tháo lắp khác nhau thế nào?
Tiêu chí | Implant | Cầu răng | Hàm tháo lắp |
|---|---|---|---|
Cách nâng đỡ | Trụ Implant trong xương hàm | Răng kế cận khoảng mất răng | Răng còn lại và/hoặc nướu, sống hàm |
Mất 1 răng | Có thể phục hình độc lập | Có thể thực hiện khi răng trụ phù hợp | Có thể thực hiện nhưng thường cần cân nhắc thêm các phương án cố định |
Mất nhiều răng | Có thể dùng nhiều Implant hoặc cầu trên Implant | Phụ thuộc vị trí mất răng và khả năng chịu lực của răng trụ | Phù hợp với nhiều kiểu mất răng |
Mất toàn bộ răng | Có thể dùng hàm trên Implant hoặc phục hình cố định toàn hàm | Không áp dụng nếu không còn răng làm trụ | Có thể làm hàm toàn phần |
Can thiệp vào răng kế cận | Không cần nếu Implant độc lập | Cầu truyền thống thường phải chuẩn bị răng trụ | Thường ít can thiệp mô răng hơn cầu truyền thống |
Phẫu thuật | Có | Không đặt Implant | Thông thường không |
Người bệnh tự tháo ra | Không với mão/cầu cố định | Không | Có |
Thời gian điều trị | Phụ thuộc quá trình đặt trụ và lành thương | Thường ngắn hơn Implant | Không cần giai đoạn tích hợp xương |
Chi phí ban đầu | Thường cao hơn | Phụ thuộc số đơn vị cầu và vật liệu | Thường thấp hơn Implant |
Vệ sinh | Cần làm sạch quanh Implant và phục hình | Cần vệ sinh cả dưới nhịp cầu | Tháo hàm để làm sạch mỗi ngày |
Hàm giả tháo lắp, cầu răng và Implant cũng chính là ba nhóm phương án mà nhiều cơ sở nha khoa hiện dùng khi giải thích điều trị mất răng. NHS cũng phân biệt hàm giả với cầu răng cố định trên răng còn lại và Implant được cố định trong xương hàm để nâng đỡ mão hoặc một số loại hàm giả.
Trường hợp của tôi thường cân nhắc phương án nào?
Mất 1 răng, hai răng bên cạnh còn khỏe
Implant thường đáng được cân nhắc vì có thể phục hình ngay tại khoảng mất răng mà không cần sử dụng hai răng khỏe bên cạnh làm trụ.
Cầu răng vẫn là một lựa chọn nếu người bệnh không lựa chọn Implant, điều kiện đặt Implant chưa thuận lợi hoặc các răng kế cận vốn đã cần phục hình.
Mất 1 răng, các răng kế cận đã tổn thương nhiều
Trong trường hợp các răng bên cạnh đã có miếng trám lớn, đã điều trị tủy hoặc có chỉ định bọc mão vì những lý do riêng, cầu răng có thể trở thành một lựa chọn hợp lý hơn so với trường hợp phải mài hai răng hoàn toàn nguyên vẹn chỉ để làm trụ.
Bác sĩ cần đánh giá tiên lượng từng răng trước khi quyết định sử dụng chúng làm trụ cầu.
Mất nhiều răng liên tiếp
Không nhất thiết mỗi răng mất đều phải được thay bằng một Implant.
Tùy chiều dài khoảng mất răng và vị trí xương phù hợp, có thể cân nhắc:
Cầu răng trên răng thật nếu các trụ đáp ứng yêu cầu.
Cầu trên Implant nếu cần tạo thêm điểm nâng đỡ.
Nhiều Implant đơn lẻ trong một số tình huống.
Hàm tháo lắp bán phần nếu phục hình cố định không phù hợp hoặc người bệnh ưu tiên phương án tháo lắp.
Khoảng mất răng càng dài thì việc đánh giá cách phân bố lực và tiên lượng của các trụ càng quan trọng.
Mất nhiều răng rải rác
Khi các khoảng mất răng nằm ở nhiều vị trí khác nhau, việc cố gắng tạo nhiều cầu dài không phải lúc nào cũng hợp lý.
Hàm tháo lắp bán phần hoặc Implant tại những vị trí được lựa chọn có thể giúp thiết kế phục hình hợp lý hơn. Quyết định phụ thuộc vào răng còn lại, khớp cắn và khả năng vệ sinh của từng người.
Mất toàn bộ răng trên một hàm
Có ba mức phục hình chính cần phân biệt:
Hàm tháo lắp toàn phần thông thường: Tựa chủ yếu trên mô nâng đỡ của cung hàm.
Hàm tháo lắp có Implant hỗ trợ: Hàm vẫn tháo được để vệ sinh nhưng có Implant giúp tăng khả năng lưu giữ.
Phục hình cố định toàn hàm trên Implant: Có thể sử dụng các thiết kế như All-on-4 hoặc All-on-6.
Các nghiên cứu ở người mất toàn bộ răng cho thấy hàm tháo lắp có Implant hỗ trợ có thể cải thiện chức năng và chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe răng miệng so với hàm toàn phần thông thường. Tuy nhiên, phương án cố định và tháo lắp trên Implant có yêu cầu vệ sinh, bảo trì và mức độ can thiệp khác nhau.
Chi phí Implant, cầu răng và hàm tháo lắp khác nhau thế nào?
Không nên so sánh ba phương pháp bằng một mức giá duy nhất vì đơn vị tính của từng phương pháp khác nhau.
Một báo giá có ý nghĩa khi người bệnh biết chính xác:
Bao nhiêu răng cần thay thế.
Bao nhiêu răng hoặc Implant tham gia nâng đỡ.
Loại vật liệu phục hình.
Các thành phần nào đã bao gồm trong đơn giá.
Có cần điều trị hoặc thủ thuật bổ sung hay không.
Chi phí Implant
Theo bảng giá MedDental đang công khai, Implant đơn lẻ được niêm yết theo từng hệ trụ và cấu hình đi kèm.
Một số ví dụ:
Hạng mục | Giá niêm yết |
|---|---|
Biotem + Abutment | 12.000.000 VNĐ/trụ |
Biotem + Abutment + sứ Katana | 15.000.000 VNĐ/trụ |
Osstem + Abutment | 15.000.000 VNĐ/trụ |
Osstem + Abutment + sứ Katana | 18.000.000 VNĐ/trụ |
Neodent Neoporos + Abutment cá nhân + sứ Katana | 25.000.000 VNĐ/trụ |
Straumann BLT SLA Titanium + Abutment cá nhân + sứ Katana | 38.000.000 VNĐ/trụ |
Straumann BLT SLActive Roxolid + Abutment cá nhân + sứ Katana | 50.000.000 VNĐ/trụ |
Điểm cần chú ý là các mã dịch vụ không phải lúc nào cũng bao gồm cùng một số thành phần. Có mã gồm trụ và Abutment, trong khi mã khác gồm cả trụ, Abutment và răng sứ. Vì vậy cần so sánh cấu hình chứ không chỉ nhìn vào đơn giá.
Nếu cần ghép xương, nâng xoang hoặc các thủ thuật hỗ trợ khác, kế hoạch điều trị và tổng chi phí có thể thay đổi.
Chi phí cầu răng
Bảng giá MedDental hiện niêm yết các dòng chụp sứ từ 3.000.000 đến 20.000.000 VNĐ/răng, tùy vật liệu. Các mức đang công khai gồm Titan, Katana, Ceramill, Cercon HT, Emax ZirCad, Lava, Orodent và các lựa chọn khác.
Với cầu răng, số đơn vị sứ không nhất thiết bằng số răng mất.
Ví dụ, khi mất một răng và làm cầu truyền thống, phục hình thường cần cả phần răng thay thế và các mão trên răng trụ. Thiết kế chính xác cần được xác định sau khi đánh giá răng kế cận.
Chi phí hàm tháo lắp
MedDental đang niêm yết riêng các cấu phần của hàm tháo lắp:
Hạng mục | Giá niêm yết |
|---|---|
Nền hàm giả bán phần nhựa thường | 1.500.000 VNĐ/hàm |
Nền hàm giả toàn phần nhựa thường | 2.500.000 VNĐ/hàm |
Nền hàm giả bán phần nhựa dẻo | 2.000.000 VNĐ/hàm |
Nền hàm giả toàn phần nhựa dẻo | 3.000.000 VNĐ/hàm |
Hàm khung kim loại | 4.000.000 VNĐ/hàm |
Nền hàm Ivobase bán hàm | 8.000.000 VNĐ/hàm |
Nền hàm Ivobase toàn hàm | 15.000.000 VNĐ/hàm |
Răng nhựa | 300.000 VNĐ/răng |
Nền hàm, răng giả và các thành phần khác được niêm yết theo những đơn vị khác nhau. Vì vậy không nên lấy riêng giá nền hàm làm giá hoàn chỉnh của một bộ hàm.
Cấy ghép Implant phù hợp khi nào?
Implant sử dụng một trụ đặt trong xương hàm để tạo điểm nâng đỡ cho mão răng, cầu răng hoặc phục hình toàn hàm.
Với mất một răng, Implant có thể thay thế riêng vị trí mất răng mà không phải sử dụng răng kế cận làm trụ. Với mất nhiều răng, nhiều Implant có thể cùng tham gia nâng đỡ một cầu răng thay vì nhất thiết đặt một trụ cho mỗi răng mất.
Những trường hợp có thể cân nhắc Implant
Mất một răng và muốn phục hình độc lập tại vị trí mất răng.
Mất nhiều răng cần tạo thêm điểm nâng đỡ.
Mất toàn bộ răng và muốn tìm hiểu phục hình trên Implant.
Đang sử dụng hàm tháo lắp nhưng muốn cải thiện độ lưu giữ.
Không muốn sử dụng các răng lành kế cận làm trụ cầu nếu có lựa chọn phù hợp khác.
Trước khi đặt Implant cần kiểm tra gì?
Bác sĩ không chỉ xem một vị trí “có đủ xương hay không” mà cần đánh giá tổng thể:
Thể tích và hình thể xương tại vị trí dự kiến đặt Implant.
Vị trí xoang hàm, ống thần kinh và các cấu trúc giải phẫu liên quan.
Tình trạng nướu và nha chu.
Nhiễm trùng hoặc bệnh lý răng miệng đang tồn tại.
Khớp cắn và lực nhai.
Bệnh toàn thân và thuốc đang sử dụng.
Tình trạng hút thuốc và khả năng lành thương.
Khả năng vệ sinh và tái khám lâu dài.
Đây cũng là các nhóm yếu tố MedDental đang sử dụng khi trình bày kế hoạch Implant toàn hàm.
Implant có ưu điểm gì?
Điểm khác biệt quan trọng nhất của Implant là tạo một điểm nâng đỡ ngay tại vùng răng mất.
Điều này giúp:
Không cần sử dụng răng kế cận làm trụ đối với Implant đơn lẻ.
Có thể hỗ trợ phục hình cố định khi mất một hoặc nhiều răng.
Có thể tăng khả năng lưu giữ cho hàm tháo lắp.
Có thể làm nền nâng đỡ cho phục hình cố định toàn hàm.
Tuy nhiên, Implant là điều trị có phẫu thuật và vẫn cần được theo dõi lâu dài. Các phục hình trên Implant có thể phát sinh vấn đề sinh học hoặc kỹ thuật nên tỷ lệ tồn tại cao không có nghĩa là phục hình không bao giờ cần bảo trì.
Cầu răng phù hợp khi nào?
Cầu răng sử dụng một hoặc nhiều răng làm trụ để nâng đỡ phần răng thay thế ở khoảng mất răng.
Cầu truyền thống thường cần chuẩn bị các răng trụ ở hai phía khoảng mất răng rồi gắn phục hình cố định lên trên. Đây cũng là nguyên lý cầu răng đang được mô tả trên trang dịch vụ MedDental.
Cầu răng có thể được cân nhắc khi
Mất một hoặc một vài răng trong một khoảng phù hợp.
Các răng kế cận có tiên lượng đủ tốt để làm trụ.
Người bệnh muốn một phục hình cố định nhưng không lựa chọn Implant.
Điều kiện giải phẫu hoặc sức khỏe khiến Implant chưa phù hợp.
Các răng kế cận vốn đã có chỉ định phục hình mão vì tình trạng riêng của chúng.
Điều quan trọng nhất là chất lượng răng trụ
Không phải cứ còn răng ở hai bên khoảng mất răng là có thể làm cầu.
Bác sĩ cần xem:
Răng trụ còn bao nhiêu mô răng.
Tình trạng tủy của răng.
Mức độ nâng đỡ nha chu.
Độ lung lay.
Chiều dài khoảng mất răng.
Khớp cắn và lực tác động lên cầu.
Khả năng làm sạch vùng dưới nhịp cầu.
Nếu răng trụ yếu hoặc tiên lượng không tốt, việc đặt thêm tải lên chúng có thể làm giảm tiên lượng chung của phục hình.
Các nghiên cứu về phục hình cố định trên răng cho thấy cầu răng có thể đạt kết quả sử dụng dài hạn tốt, nhưng sâu răng thứ phát, vấn đề nha chu, mất lưu giữ hoặc biến chứng vật liệu vẫn cần được tính đến khi lựa chọn và theo dõi.
Hàm giả tháo lắp phù hợp khi nào?
Hàm giả tháo lắp sử dụng răng giả gắn trên nền hàm mà người bệnh có thể chủ động tháo ra để vệ sinh.
Có hai nhóm chính:
Hàm bán phần: Khi vẫn còn một số răng trên cung hàm.
Hàm toàn phần: Khi đã mất toàn bộ răng hàm trên hoặc hàm dưới.
NHS cũng phân biệt hàm bán phần dùng cho một hoặc nhiều răng mất và hàm toàn phần thay thế toàn bộ răng trên một cung hàm.
Hàm tháo lắp thường được cân nhắc khi
Mất nhiều răng.
Mất răng ở nhiều vị trí khác nhau.
Mất toàn bộ răng.
Chưa muốn hoặc chưa phù hợp để cấy Implant.
Ưu tiên phương án ít can thiệp hơn.
Cần kiểm soát chi phí ban đầu.
Cần một phương án phục hình có thể tháo ra vệ sinh.
Giới hạn của hàm tháo lắp nằm ở đâu?
Khả năng giữ và ổn định của hàm phụ thuộc đáng kể vào:
Số lượng và vị trí các răng còn lại.
Hình thể sống hàm.
Diện tích mô nâng đỡ.
Loại nền hàm và thiết kế khung, móc.
Khớp cắn.
Khả năng kiểm soát hàm khi nhai.
Sau một thời gian sử dụng, mô nâng đỡ có thể thay đổi khiến một bộ hàm từng vừa khít trở nên lỏng hơn.
American College of Prosthodontists khuyến nghị đánh giá lại hàm khi xuất hiện những vấn đề như viêm kéo dài dưới nền hàm, mất độ lưu giữ, mất ổn định, khó ăn hoặc hàm bị nứt, vỡ hay xuống cấp.
Có lựa chọn ở giữa hàm tháo lắp và răng cố định không?
Có. Đó là hàm tháo lắp có Implant hỗ trợ.
Trong phương án này, Implant tạo thêm điểm lưu giữ cho hàm, nhưng người bệnh vẫn có thể tháo phục hình ra để vệ sinh.
Điều này khác với All-on-4 hoặc All-on-6 cố định, nơi cầu răng được giữ cố định trên các Implant và người bệnh làm sạch trong miệng.
MedDental hiện cũng mô tả hàm tháo lắp có lưu giữ bằng Implant như một phương án riêng bên cạnh phục hình All-on cố định.
Với người mất toàn bộ răng, các nghiên cứu tổng hợp gần đây cho thấy hàm phủ trên Implant có thể cải thiện kết quả chức năng và trải nghiệm của người bệnh so với hàm toàn phần thông thường.
Mất toàn bộ răng: Hàm tháo lắp, overdenture hay All-on-4/All-on-6?
Đây là nhóm trường hợp mà lựa chọn thường phức tạp nhất.
Hàm toàn phần thông thường
Phục hình tựa chủ yếu trên niêm mạc và sống hàm.
Ưu điểm là không cần đặt Implant và người bệnh có thể tháo hàm để vệ sinh. Hạn chế thường liên quan đến độ lưu giữ và ổn định, đặc biệt khi sống hàm đã thay đổi nhiều.
Hàm tháo lắp có Implant hỗ trợ
Một số Implant được sử dụng để tăng khả năng giữ hàm.
Người bệnh vẫn tháo hàm ra hằng ngày nhưng có thể đạt độ ổn định tốt hơn so với hàm chỉ tựa trên mô.
All-on-4 và All-on-6
Đây là phục hình toàn hàm cố định trên Implant.
All-on-4 sử dụng bốn Implant trên một hàm, còn All-on-6 sử dụng sáu Implant. Việc chọn bốn hay sáu trụ phụ thuộc vào cách phân bố xương, vị trí giải phẫu, lực nhai và thiết kế cầu răng chứ không nên dựa trên quan niệm “nhiều Implant hơn luôn tốt hơn”. MedDental hiện có cả hai phương án trong nhóm dịch vụ Implant toàn hàm.
Với phục hình cố định toàn hàm, người bệnh cần đặc biệt lưu ý khả năng làm sạch vùng quanh Implant và dưới cầu răng trong thời gian sử dụng.
Mất răng lâu năm còn phục hình được không?
Mất răng lâu năm vẫn có thể được đánh giá để phục hình, nhưng điều kiện hiện tại có thể khác đáng kể so với thời điểm vừa mất răng.
Bác sĩ cần kiểm tra:
Mức độ thay đổi của sống hàm.
Răng bên cạnh có nghiêng hoặc di chuyển hay không.
Răng đối diện có trồi vào khoảng mất răng hay không.
Khoảng dành cho phục hình còn đủ hay không.
Tình trạng nướu và nha chu.
Khớp cắn hiện tại.
Lượng xương nếu đang cân nhắc Implant.
Vì vậy, thời gian mất răng không tự quyết định rằng người bệnh “còn làm Implant được hay không”. Điều quan trọng là đánh giá tình trạng hiện tại và thiết kế phục hình có thể thực hiện.
Người lớn tuổi có nhất thiết phải dùng hàm tháo lắp?
Không.
Tuổi cao tự nó không quyết định một người chỉ có thể sử dụng hàm tháo lắp.
Khi lựa chọn phục hình cần đánh giá thêm:
Sức khỏe toàn thân.
Các bệnh đang điều trị.
Thuốc đang sử dụng.
Xương và mô tại vùng phục hình.
Khả năng vệ sinh.
Khả năng trải qua phẫu thuật nếu cân nhắc Implant.
Nhu cầu và mong muốn của người bệnh.
Một người lớn tuổi có điều kiện phù hợp vẫn có thể được đánh giá cho Implant. Ngược lại, một người trẻ vẫn có thể lựa chọn hàm tháo lắp nếu phương án này phù hợp hơn với hoàn cảnh và kế hoạch điều trị.
Trước khi chọn phương pháp, bác sĩ cần trả lời những câu hỏi nào?
Một kế hoạch phục hình răng mất không nên chỉ dựa vào việc người bệnh thích Implant, cầu răng hay hàm tháo lắp.
Răng nào còn giữ được?
Răng thật còn khả năng bảo tồn cần được đánh giá trước khi quyết định loại bỏ để thay thế bằng phục hình.
Tiên lượng của từng răng dựa vào mức độ tổn thương, nha chu, tủy, lượng mô răng còn lại và vai trò của răng trong kế hoạch chung.
Răng nào đủ khả năng làm trụ?
Điều này đặc biệt quan trọng nếu cân nhắc cầu răng hoặc hàm bán phần.
Một răng lung lay hoặc mất nhiều mô nâng đỡ không thể được xem giống một răng khỏe mạnh chỉ vì nó vẫn còn trên cung hàm.
Xương tại vùng mất răng như thế nào?
Nếu cân nhắc Implant, bác sĩ cần xác định vị trí và hình thể xương cùng các cấu trúc giải phẫu liên quan.
Một số trường hợp có thể cần ghép xương hoặc các thủ thuật bổ sung; trường hợp khác có thể lựa chọn vị trí và thiết kế Implant khác.
Khớp cắn đang phân bố lực ra sao?
Số lượng răng mất chỉ là một phần của bài toán.
Người nghiến răng, mất răng phía sau lâu năm, có răng trồi hoặc đang sử dụng nhiều phục hình cũ cần được đánh giá lực nhai trước khi thiết kế cầu, Implant hoặc hàm giả.
Người bệnh có thể vệ sinh phương án này mỗi ngày không?
Đây là tiêu chí quan trọng nhưng thường bị bỏ qua khi chỉ tập trung vào độ cố định.
Một phục hình cần phù hợp với khả năng:
Chải răng.
Làm sạch dưới cầu.
Làm sạch quanh Implant.
Tháo và vệ sinh hàm giả.
Tái khám và bảo trì định kỳ.
Quy trình phục hình răng mất gồm những bước nào?
Quy trình cụ thể khác nhau giữa Implant, cầu răng và hàm tháo lắp, nhưng một kế hoạch phục hình thường trải qua các giai đoạn sau.
Bước 1: Khám tình trạng răng và vùng mất răng
Bác sĩ kiểm tra:
Số lượng và vị trí răng mất.
Các răng còn lại.
Nướu và nha chu.
Khoảng phục hình.
Khớp cắn.
Phục hình cũ nếu đang sử dụng.
Nếu người bệnh đang đeo hàm tháo lắp hoặc có cầu răng cũ gặp vấn đề, nên mang theo khi thăm khám.
Bước 2: Thu thập dữ liệu cần thiết
Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định hình ảnh X-quang hoặc CBCT.
Đặc biệt khi lập kế hoạch Implant, dữ liệu hình ảnh giúp đánh giá xương và mối liên quan với những cấu trúc giải phẫu quan trọng.
Bước 3: Xác định những phương án có thể thực hiện
Người bệnh cần được giải thích rõ:
Phương án nào phù hợp.
Cấu trúc nào phải can thiệp.
Có cần phẫu thuật hay không.
Thời gian dự kiến.
Cách vệ sinh sau điều trị.
Khả năng cần bảo trì trong tương lai.
Các cấu phần chi phí.
Nếu có nhiều lựa chọn phù hợp, việc đặt chúng cạnh nhau sẽ giúp người bệnh hiểu rõ hơn sự đánh đổi trước khi quyết định.
Bước 4: Xử lý những vấn đề cần thiết trước phục hình
Tùy tình trạng, có thể cần điều trị sâu răng, nha chu, nhiễm trùng hoặc các răng có tiên lượng kém trước khi bước vào phục hình chính.
Với Implant, một số trường hợp có thể cần chuẩn bị thêm xương hoặc mô mềm.
Bước 5: Thực hiện phục hình
Với Implant: Bác sĩ đặt Implant theo kế hoạch, theo dõi lành thương và hoàn thiện mão, cầu hoặc phục hình toàn hàm khi điều kiện phù hợp.
Với cầu răng: Răng trụ được chuẩn bị theo thiết kế, lấy dữ liệu phục hình, làm răng tạm khi cần, thử và gắn cầu hoàn thiện.
Với hàm tháo lắp: Bác sĩ lấy dấu, ghi nhận tương quan hai hàm, thực hiện các bước thử cần thiết và hoàn thiện hàm.
Bước 6: Kiểm tra khớp cắn và khả năng vệ sinh
Trước khi kết thúc điều trị, cần kiểm tra độ ổn định của phục hình, điểm tiếp xúc khi cắn và khả năng làm sạch hằng ngày.
Bước 7: Tái khám và bảo trì
Mỗi phương án có những vấn đề cần theo dõi khác nhau.
Implant: Theo dõi mô quanh Implant, khớp cắn và các thành phần phục hình.
Cầu răng: Theo dõi răng trụ, nha chu, vùng dưới nhịp cầu và phục hình.
Hàm tháo lắp: Theo dõi độ khít, vùng tì đè, khớp cắn và sự thay đổi của mô nâng đỡ.
Chăm sóc sau phục hình có giống nhau không?
Không. Cách vệ sinh phải phù hợp với thiết kế phục hình.
Sau khi làm Implant
Cần làm sạch vùng quanh mão hoặc cầu trên Implant mỗi ngày.
Nếu là cầu nhiều đơn vị hoặc phục hình toàn hàm, cần đặc biệt chú ý khoảng dưới phục hình và các vị trí quanh trụ.
Nên đi khám khi xuất hiện:
Sưng hoặc đau tăng.
Chảy máu kéo dài quanh Implant.
Cảm giác phục hình lỏng.
Khớp cắn thay đổi.
Khó vệ sinh một vùng quanh phục hình.
Sau khi làm cầu răng
Răng trụ vẫn là răng thật nên vẫn có thể gặp sâu răng hoặc bệnh nha chu.
Ngoài chải răng, cần làm sạch vùng dưới nhịp cầu bằng dụng cụ phù hợp được bác sĩ hướng dẫn.
Khi sử dụng hàm tháo lắp
Hàm cần được tháo và vệ sinh mỗi ngày. Các răng thật còn lại, nướu và lưỡi cũng cần được làm sạch.
Nếu hàm ngày càng lỏng, gây cấn đau hoặc phải phụ thuộc nhiều vào keo giữ hàm, nên kiểm tra lại thay vì tự mài hoặc chỉnh phục hình tại nhà.
Khi nào nên đi khám để phục hình răng mất?
Nên đánh giá khi:
Vừa mất hoặc chuẩn bị phải nhổ một răng.
Đã mất răng lâu nhưng chưa phục hình.
Khó nhai do thiếu răng.
Răng bên cạnh khoảng mất răng có dấu hiệu thay đổi vị trí.
Cầu răng cũ bị lỏng, đau hoặc khó vệ sinh.
Hàm tháo lắp ngày càng lỏng hoặc gây cấn đau.
Muốn chuyển từ hàm tháo lắp sang phục hình trên Implant.
Mất nhiều hoặc toàn bộ răng và chưa biết lựa chọn phương án nào.
Với người mất răng, mục tiêu của buổi khám không chỉ là lựa chọn một loại răng giả. Bác sĩ cần xác định răng nào nên giữ lại, vùng nào cần thêm điểm nâng đỡ và loại phục hình nào người bệnh có thể sử dụng, vệ sinh và duy trì lâu dài.
MedDental hiện có các nhóm dịch vụ liên quan đến phục hình răng mất gồm cầu răng, hàm tháo lắp, Implant đơn lẻ và các phương án Implant toàn hàm như All-on-4, All-on-6. Hệ thống cũng đang công khai riêng bảng giá cho Implant, hàm tháo lắp và nhóm răng sứ – phục hình để người bệnh có thể đối chiếu các cấu phần chi phí trước khi quyết định.
Sau khi thăm khám, các phương án phù hợp có thể được đặt cạnh nhau về mức độ can thiệp, khả năng ăn nhai, cách vệ sinh, thời gian điều trị và chi phí. Đây mới là cơ sở để lựa chọn Implant, cầu răng hoặc hàm tháo lắp phù hợp với tình trạng thực tế của từng người.

