Top 7 loại trụ Implant phổ biến: giá và bảo hành
Các loại trụ Implant khác nhau ở bề mặt, thiết kế, hệ linh kiện và bảo hành. Bài so sánh các hệ trụ theo xuất xứ, cách bác sĩ chọn trụ theo xương hàm và giá tham khảo tại MedDental.

Bảy loại trụ Implant phổ biến tại MedDental gồm Biotem, Neobiotech, Osstem (Hàn Quốc), Hiossen (Mỹ), Neodent (Brazil), Straumann (Thụy Sĩ) và Nobel Biocare (Thụy Sĩ, gốc Thụy Điển). MedDental niêm yết các hệ trụ này từ 15.000.000 đến 50.000.000 đồng/trụ, với thời hạn bảo hành từ 5 năm đến vĩnh viễn theo điều kiện bảo hành, tùy hệ trụ và cấu hình. Bác sĩ chọn loại trụ phù hợp dựa trên xương hàm, vị trí mất răng và kế hoạch phục hình của bạn, sau đó mới cân nhắc ngân sách.
Các loại trụ Implant chính hãng đều được làm từ titanium hoặc hợp kim titanium. Mỗi hệ trụ khác nhau ở bề mặt, thiết kế thân trụ, hệ linh kiện, dữ liệu lâm sàng và thời hạn bảo hành.
Tóm tắt nhanh
Trụ Implant thường được phân loại theo xuất xứ (Hàn Quốc, Mỹ, Brazil, Thụy Sĩ…), theo công nghệ bề mặt và theo vật liệu.
Mỗi hãng trụ có nhiều model với vật liệu và bề mặt khác nhau: Straumann BLT SLA Titanium dùng titanium, còn Straumann BLT SLActive Roxolid dùng hợp kim titanium – zirconium với bề mặt ưa nước.
Giá trụ cao hơn không đồng nghĩa với kết quả tốt hơn cho mọi ca. Một hệ trụ đắt hơn chỉ mang lại lợi ích khi vật liệu, bề mặt hoặc thiết kế của nó giải quyết đúng tình trạng xương và yêu cầu phục hình của bạn.

Có những loại trụ Implant nào?
Trụ Implant là chân răng nhân tạo có ren, được đặt vào xương hàm để thay thế chân răng đã mất. Một răng Implant hoàn chỉnh gồm trụ Implant, Abutment (khớp nối) và mão sứ. Thị trường có nhiều hãng và model trụ, vì vậy bác sĩ thường phân loại trụ Implant theo ba tiêu chí sau:
Theo xuất xứ: trụ Implant đến từ Hàn Quốc, Mỹ, Brazil, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Pháp, Đức… Xuất xứ là cách gọi phổ biến nhất trong buổi tư vấn.
Theo bề mặt: trụ Implant có bề mặt nhám xử lý axit, bề mặt ưa nước hoặc bề mặt anot hóa.
Theo vật liệu: trụ Implant được làm từ titanium hoặc hợp kim titanium – zirconium.
MedDental đang niêm yết 7 hệ trụ sau:
Xuất xứ | Hệ trụ | Điểm nhận diện |
|---|---|---|
Hàn Quốc | Biotem, Neobiotech, Osstem | Dùng phổ biến, chi phí ban đầu dễ tiếp cận; Osstem dùng được cho cả phục hình toàn hàm |
Mỹ | Hiossen | Công ty do Osstem thành lập tại Mỹ năm 2006 |
Brazil | Neodent NeoPoros, Neodent Acqua | Thuộc Tập đoàn Straumann; NeoPoros là bề mặt nhám tiêu chuẩn, Acqua là bề mặt ưa nước |
Thụy Sĩ | Straumann BLT SLA Titanium, BLT SLActive Roxolid | Thân thuôn đặt ngang mức xương; hai cấu hình khác nhau về vật liệu và bề mặt |
Thụy Sĩ (gốc Thụy Điển) | Nobel TiUnite, Nobel TiUltra | Bề mặt anot hóa; TiUltra là thế hệ bề mặt siêu ưa nước |
Thị trường còn có nhiều hãng trụ khác như Dentium, DIO (Hàn Quốc), MIS (Israel) và Tekka (Pháp). Xuất xứ giúp bạn nhận diện hệ trụ ở mức ban đầu. Tên model cụ thể mới cho biết vật liệu, bề mặt và thời hạn bảo hành của trụ Implant mà bạn sẽ được cấy.

Phần dưới đây mô tả từng hệ trụ Implant theo xuất xứ, model, bề mặt, giá niêm yết và thời hạn bảo hành tại MedDental.
1. Biotem (Hàn Quốc)
Biotem là hệ trụ Implant Hàn Quốc có mức giá ban đầu thấp nhất trong danh mục của MedDental. Cấu hình trụ Biotem kèm Abutment và mão sứ Katana có giá 15.000.000 đồng/trụ. MedDental bảo hành cấu hình Biotem trong 5 năm.
Bài trụ Implant Biotem phân tích chi tiết cấu tạo, ưu điểm và nhược điểm của hệ trụ này.
2. Neobiotech (Hàn Quốc)
Neobiotech là hệ trụ Implant Hàn Quốc thuộc nhóm chi phí ban đầu dễ tiếp cận. MedDental niêm yết cấu hình trụ Neobiotech kèm Abutment và mão sứ Katana ở mức 15.000.000 đồng/trụ, với thời hạn bảo hành 5 năm. Mức giá này bằng cấu hình Biotem có mão sứ Katana.
3. Osstem (Hàn Quốc)
Osstem là hệ trụ Implant Hàn Quốc có thời hạn bảo hành 10 năm tại MedDental, dài hơn Biotem và Neobiotech. Cấu hình trụ Osstem kèm Abutment và mão sứ Katana có giá 18.000.000 đồng/trụ. Osstem cũng là một trong ba hệ trụ MedDental dùng cho phục hình toàn hàm All-on-4 và All-on-6.
4. Hiossen (Mỹ)
Hiossen là hệ trụ Implant Mỹ do Osstem thành lập tại Mỹ năm 2006. MedDental niêm yết cấu hình trụ Hiossen kèm Abutment và mão sứ Katana ở mức 23.000.000 đồng/trụ. MedDental bảo hành trụ Hiossen 15 năm, dài hơn các hệ trụ Hàn Quốc trong danh mục.
5. Neodent (Brazil)
Neodent là hệ trụ Implant Brazil thuộc Tập đoàn Straumann. MedDental dùng hai cấu hình Neodent, đều gồm trụ, Abutment cá nhân hóa, mão sứ Katana và thời hạn bảo hành 20 năm:
Neodent NeoPoros có bề mặt nhám tiêu chuẩn, giá 25.000.000 đồng/trụ và dùng được cho phục hình toàn hàm All-on.
Neodent Acqua có bề mặt ưa nước, giá 30.000.000 đồng/trụ.
6. Straumann (Thụy Sĩ)
Straumann là hệ trụ Implant Thụy Sĩ, có dòng BLT với thân trụ thuôn đặt ngang mức xương. MedDental dùng hai cấu hình Straumann BLT, đều gồm trụ, Abutment cá nhân hóa và mão sứ Katana:
Straumann BLT SLA Titanium dùng titanium với bề mặt SLA, giá 38.000.000 đồng/trụ, bảo hành 20 năm và dùng được cho phục hình toàn hàm All-on.
Straumann BLT SLActive Roxolid dùng hợp kim titanium – zirconium với bề mặt ưa nước, giá 50.000.000 đồng/trụ và bảo hành vĩnh viễn theo điều kiện trong chính sách bảo hành của MedDental.
7. Nobel Biocare (Thụy Sĩ, gốc Thụy Điển)
Nobel Biocare là hãng trụ Implant Thụy Sĩ có gốc Thụy Điển, nổi bật với bề mặt anot hóa. Hai cấu hình Nobel tại MedDental gồm trụ và Abutment, chưa gồm mão sứ:
Nobel TiUnite có giá 38.000.000 đồng/trụ và thời hạn bảo hành 20 năm.
Nobel TiUltra dùng thế hệ bề mặt siêu ưa nước, có giá 50.000.000 đồng/trụ và bảo hành vĩnh viễn theo điều kiện trong chính sách bảo hành của MedDental.
Các loại trụ Implant khác nhau ở điểm nào?
Các loại trụ Implant khác nhau ở sáu đặc điểm: vật liệu, thiết kế thân và ren, bề mặt, kiểu kết nối với Abutment, kích thước và hệ linh kiện phục hình. Bảy hệ trụ Implant ở trên trông khá giống nhau khi nhìn bằng mắt thường. Tuy nhiên, sáu đặc điểm này quyết định độ ổn định của trụ, tốc độ lành thương và khả năng sửa chữa răng Implant về sau.
Tiêu chí | Khác nhau ở điểm nào | Ý nghĩa với người bệnh |
|---|---|---|
Vật liệu | Titanium hoặc hợp kim titanium – zirconium (như Roxolid) | Hợp kim bền hơn giúp bác sĩ cân nhắc trụ nhỏ hơn ở vùng xương hẹp |
Thân và ren | Thân thẳng hay thuôn; hình dạng và độ sâu ren | Ảnh hưởng độ ổn định ngay sau khi đặt trụ, nhất là ở xương mềm |
Bề mặt | Độ nhám, khả năng ưa nước, cách xử lý | Liên quan đến quá trình xương bám vào trụ khi lành thương |
Kết nối với Abutment | Kiểu kết nối và thiết kế vùng cổ trụ | Ảnh hưởng độ khít khớp nối và vùng xương quanh cổ trụ |
Kích thước | Đường kính và chiều dài | Phải vừa với độ rộng, chiều cao xương thực tế |
Hệ linh kiện | Các Abutment và linh kiện tương thích | Quyết định việc sửa chữa, thay phục hình sau nhiều năm |
Bề mặt trụ là tiêu chí được nhắc đến nhiều nhất khi so sánh các loại trụ Implant. Các hãng hiện dùng ba nhóm công nghệ bề mặt chính:
Thổi cát và xoi mòn axit (SLA, NeoPoros): công nghệ này tạo bề mặt nhám, giúp tăng diện tích tiếp xúc giữa trụ và xương.
Bề mặt ưa nước (SLActive, Acqua): bề mặt này giúp máu và dịch mô tiếp cận trụ dễ hơn, nhằm hỗ trợ giai đoạn lành thương sớm.
Bề mặt anot hóa (TiUnite, TiUltra): công nghệ này oxy hóa titanium bằng điện để tạo lớp oxit có nhiều lỗ nhỏ trên bề mặt trụ.
Với mọi loại bề mặt, trụ Implant thường cần khoảng 3–6 tháng để tích hợp với xương trước khi bác sĩ gắn răng cố định. Bác sĩ quyết định thời điểm gắn răng dựa trên độ ổn định thực tế của trụ trong xương. Vì sáu đặc điểm trên khác nhau theo từng hệ trụ, câu hỏi trụ Implant loại nào tốt phụ thuộc vào xương hàm và kế hoạch phục hình hơn là vào tên hãng.

Trụ Implant loại nào tốt?
Không có trụ Implant tốt nhất cho tất cả mọi người. Trụ Implant tốt với bạn là trụ phù hợp với xương hàm, vị trí răng cần thay và kế hoạch phục hình của chính bạn.
Khi xương hàm đủ cao và đủ rộng, nhiều hệ trụ đều đáp ứng được yêu cầu điều trị, nên ngân sách trở thành tiêu chí hợp lý để chọn. Khi xương hẹp, xương mềm hoặc phục hình phức tạp, bác sĩ ưu tiên chọn hệ trụ theo chỉ định lâm sàng.
Một cấu hình trụ đắt hơn thường có vật liệu hoặc bề mặt thế hệ mới hơn, Abutment cá nhân hóa hoặc thời hạn bảo hành dài hơn. Tuy nhiên, giá trụ không thay đổi được lượng xương hiện có, tay nghề phẫu thuật, thói quen vệ sinh hay lịch tái khám của bạn. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của răng Implant.
Khi hai hệ trụ chênh giá đáng kể, bạn nên hỏi bác sĩ hai hệ khác nhau ở vật liệu, bề mặt hay thiết kế. Bạn cũng nên hỏi khác biệt đó mang lại lợi ích gì cho tình trạng xương của mình.
Bác sĩ chọn trụ Implant dựa vào đâu?
Bác sĩ chọn trụ Implant dựa trên kết quả khám và phim CT Cone Beam 3D. Phim CT cho biết chiều cao, độ rộng, mật độ xương và khoảng cách tới ống thần kinh hàm dưới hoặc xoang hàm trên. Từ các thông số này, bác sĩ quyết định kích thước trụ, kiểu thân trụ và nhu cầu ghép xương hay nâng xoang trước khi cấy.
Tình trạng | Bác sĩ thường cân nhắc |
|---|---|
Xương đủ cao, đủ rộng, vị trí không phức tạp | Nhiều hệ trụ dùng được; chọn theo ngân sách và thời hạn bảo hành mong muốn |
Xương hàm hẹp hoặc mỏng | Trụ đường kính nhỏ có độ bền phù hợp, hoặc ghép xương răng trước khi cấy |
Xương mềm, cấy ngay sau nhổ răng | Trụ thân thuôn để tăng độ ổn định ban đầu |
Răng hàm trên, xương sát đáy xoang | Chiều dài trụ theo phần xương còn lại, kèm nâng xoang khi cần |
Răng cửa, nướu mỏng | Abutment cá nhân hóa và mão sứ phù hợp để viền nướu tự nhiên |
Mất nhiều răng hoặc cả hàm | Hệ trụ có cấu hình phục hình toàn hàm; xem kỹ thuật Implant All-on |
Có bệnh nền: tiểu đường, loãng xương, hút thuốc, từng xạ trị vùng đầu cổ | Kiểm soát bệnh và chọn thời điểm cấy phù hợp trước khi chọn hệ trụ |
Hệ trụ và cấu hình mà bác sĩ chọn theo tình trạng xương cũng quyết định mức giá của răng Implant.

Giá các loại trụ Implant bao nhiêu?
MedDental niêm yết giá Implant đơn lẻ từ 15.000.000 đến 50.000.000 đồng/trụ, tùy hệ trụ và cấu hình đi kèm. Một hãng trụ có thể có nhiều mức giá, vì vậy bạn nên so sánh theo đúng cấu hình (trụ, Abutment, mão sứ) thay vì chỉ so theo tên hãng.
Hệ trụ | Cấu hình gồm | Giá niêm yết (đồng/trụ) | Bảo hành |
|---|---|---|---|
Biotem | Trụ + Abutment + sứ Katana | 15.000.000 | 5 năm |
Neobiotech | Trụ + Abutment + sứ Katana | 15.000.000 | 5 năm |
Osstem | Trụ + Abutment + sứ Katana | 18.000.000 | 10 năm |
Hiossen | Trụ + Abutment + sứ Katana | 23.000.000 | 15 năm |
Neodent NeoPoros | Trụ + Abutment cá nhân hóa + sứ Katana | 25.000.000 | 20 năm |
Neodent Acqua | Trụ + Abutment cá nhân hóa + sứ Katana | 30.000.000 | 20 năm |
Straumann BLT SLA Titanium | Trụ + Abutment cá nhân hóa + sứ Katana | 38.000.000 | 20 năm |
Straumann BLT SLActive Roxolid | Trụ + Abutment cá nhân hóa + sứ Katana | 50.000.000 | Vĩnh viễn* |
Nobel TiUnite | Trụ + Abutment (chưa gồm mão sứ) | 38.000.000 | 20 năm |
Nobel TiUltra | Trụ + Abutment (chưa gồm mão sứ) | 50.000.000 | Vĩnh viễn* |
(*) Bảo hành áp dụng theo điều kiện trong chính sách bảo hành của MedDental. Thời hạn bảo hành không phản ánh tuổi thọ của trụ Implant. Độ bền thực tế của trụ còn phụ thuộc vào xương, vệ sinh răng miệng, khớp cắn, sức khỏe và việc tái khám.
MedDental chỉ tính chi phí ghép xương, nâng xoang hay máy hướng dẫn phẫu thuật khi bác sĩ chỉ định. Bạn có thể xem đơn giá từng hạng mục và giá All-on tại bảng giá cấy ghép Implant. Mức giá có thể thay đổi theo chính sách từng thời điểm.

Làm sao biết trụ Implant chính hãng?
Bảng giá theo cấu hình chỉ có ý nghĩa khi trụ Implant được cấy đúng hãng và đúng model đã báo giá.
Mỗi trụ Implant chính hãng được đóng trong một bao bì niêm phong riêng. Bao bì ghi tên hãng, model, kích thước, mã sản phẩm và số lô để truy xuất nguồn gốc. Trước và sau khi cấy, bạn có thể kiểm tra trụ Implant bằng các cách sau:
hỏi rõ tên hãng và model của trụ, không chỉ "trụ Hàn Quốc" hay "trụ Thụy Sĩ";
hỏi kích thước trụ dự kiến và loại Abutment đi kèm;
hỏi xem bạn có thể kiểm tra hộp trụ còn niêm phong trước khi mở hay không;
lưu lại tem hoặc nhãn trụ, vị trí răng đã cấy và giấy tờ bảo hành;
giữ các thông tin này trong hồ sơ để thuận tiện khi cần sửa phục hình về sau.
Tại MedDental, các cách kiểm tra trên được đáp ứng bằng thông tin công khai trong bảng giá và trong buổi tư vấn:
Cách kiểm tra | Tại MedDental |
|---|---|
Hỏi tên hãng và model | Bảng giá MedDental tách Neodent, Straumann và Nobel theo model; Biotem, Neobiotech, Osstem và Hiossen được niêm yết theo thương hiệu, và bác sĩ xác định model cụ thể trong kế hoạch điều trị |
Hỏi kích thước trụ và loại Abutment | Bác sĩ xác định kích thước trụ trên phim CT Cone Beam 3D; mỗi cấu hình trong bảng giá ghi rõ Abutment thường hay Abutment cá nhân hóa và loại mão sứ đi kèm |
Hỏi rõ chi phí trước khi cấy | Bác sĩ tư vấn hệ trụ, số lượng trụ, từng hạng mục và tổng chi phí dự kiến trước khi điều trị |
Lưu giấy tờ bảo hành | MedDental bảo hành theo từng hệ trụ, từ 5 năm đến vĩnh viễn theo điều kiện trong chính sách bảo hành |
Câu hỏi thường gặp
Trụ Implant Hàn Quốc có tốt không?
Trụ Implant Hàn Quốc chính hãng được dùng rộng rãi và phù hợp với nhiều trường hợp mất răng, nhất là khi xương đủ và vị trí cấy không phức tạp. Các hệ trụ Hàn Quốc thường có cấu hình đi kèm và thời hạn bảo hành khác các hệ cao cấp hơn. Vì vậy, bạn nên so sánh theo đúng model mà bác sĩ đề xuất.
Trụ Implant Hàn Quốc và Mỹ khác nhau thế nào?
Trụ Implant Hàn Quốc và trụ Implant Mỹ khác nhau ở từng model cụ thể, gồm thiết kế thân trụ, bề mặt, hệ linh kiện và chính sách bảo hành.
Hiossen là một ví dụ: Hiossen là công ty do Osstem thành lập tại Mỹ. Tại MedDental, trụ Hiossen được bảo hành 15 năm, trong khi các hệ trụ Hàn Quốc trong danh mục được bảo hành 5–10 năm.
Một trụ Implant làm được mấy răng?
Một trụ Implant thường nâng đỡ một răng. Khi bạn mất nhiều răng, bác sĩ có thể dùng nhiều trụ để nâng đỡ cầu răng hoặc cả hàm: All-on-4 dùng 4 trụ và All-on-6 dùng 6 trụ cho một hàm. Số lượng trụ phụ thuộc vào vị trí mất răng và cách phân bố lực nhai.
Đã cấy trụ rồi có đổi sang hãng khác được không?
Bác sĩ thường giữ nguyên trụ Implant đã tích hợp tốt với xương. Khi cần sửa phục hình, bác sĩ dùng linh kiện tương thích với đúng hệ trụ đó.
Bác sĩ chỉ cân nhắc tháo trụ khi trụ gặp vấn đề và có chỉ định. Vì vậy, bạn nên chọn hệ trụ cẩn thận và lưu thông tin trụ ngay từ đầu.
Trồng răng toàn hàm dùng loại trụ nào?
Trồng răng toàn hàm cần hệ trụ có đủ linh kiện cho phục hình cả hàm. MedDental niêm yết All-on-4 và All-on-6 với ba hệ trụ: Osstem, Neodent NeoPoros và Straumann BLT SLA Titanium. Bác sĩ chọn hệ trụ và số lượng trụ theo tình trạng xương của từng hàm; bạn có thể xem thêm về trồng răng toàn hàm.
Chọn trụ Implant bắt đầu từ buổi khám
Tại MedDental, bác sĩ chọn hệ trụ sau khi khám trực tiếp, chụp phim CT Cone Beam 3D (300.000 đồng/lần) và hỏi về bệnh toàn thân của bạn. ThS.BS Trần Đức Anh, Giám đốc chuyên môn phụ trách Phẫu thuật, tham gia lập kế hoạch đặt trụ cùng kế hoạch phục hình.
Bạn có thể xem thêm dịch vụ trồng răng Implant hoặc liên hệ qua số điện thoại/Zalo 0985 018 688 để đặt lịch khám. MedDental sẽ liên hệ lại để sắp xếp cơ sở và thời gian phù hợp với bạn, trong hệ thống 9 cơ sở tại Hà Nội và Quảng Ninh.
Nguồn tham khảo: FDA – Dental Implants: What You Should Know; tài liệu sản phẩm của Straumann, Neodent và Nobel Biocare. Model, kích thước và cấu hình cụ thể cần được xác định sau khi thăm khám và lập kế hoạch điều trị.
Từ khóa:
Bài viết liên quan
All-on-4 hay All-on-6: khác nhau ở đâu, giá và bảo hành
All-on-4 dùng 4 trụ, All-on-6 dùng 6 trụ cho một hàm. So sánh yêu cầu xương, lực nhai, thời gian, giá theo 3 hệ trụ và bảo hành tại MedDental.
Trồng răng Implant là gì
1. Trồng răng Implant là gì?Implant là kỹ thuật trồng răng được nhiều chuyên gia, bác sĩ đánh giá rất cao về độ hiệu quả. Răng Implant có cấu tạo gồm 3 phần chính là: trụ Implant, khớp nối và mão sứ.…
Chuyên gia MedDental cảnh báo những hệ lụy nghiêm trọng khi không điều trị mất răng kịp thời
Mất răng không chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ mà còn gây tiêu xương hàm, xô lệch răng, suy giảm chức năng ăn nhai và lão hóa khuôn mặt. Chuyên gia MedDental khuyến cáo nên điều trị mất răng sớm để bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài.
Mất răng cửa có thể gây ra những tác hại gì? những lưu ý khi trồng răng cửa
Răng cửa là chiếc răng nằm ở phía trước của cung hàm, giữ vai trò quan trọng đối với tính thẩm mỹ và chức năng ăn nhai của hàm răng. Do đó, khi răng cửa bị mất vì bất kỳ lý do gì, bạn cũng cần nhanh chóng phục hình răng mới. Vậy trồng răng cửa có những phương pháp nào? Quá trình trồng răng mất bao…
Gãy vít abutment là gì? Có thể thay thế abutment khác không?
Gãy vít abutment là tình trạng khớp nối giữa trụ implant và mão sứ bị đứt gãy. Sự cố này làm chiếc răng giả bị bung tuột mão sứ, ăn nhai khó khăn, để lâu có nguy cơ đào thải trụ implant. Vậy chúng ta có thể thay thế abutment khác không và xử lý bằng cách nào tốt nhất?
Cắm Implant răng cửa: Những điều cần biết trước khi thực hiện
Răng cửa là vị trí quan trọng, giữ vai trò cắn xé thức ăn và quyết định đến tính thẩm mỹ cho nụ cười. Trong một số trường hợp răng cửa bị gãy ngang hoặc bị tổn thương nặng, cần phải nhổ bỏ. Cắm Implant răng cửa là phương pháp hiệu quả nhất hiện nay vừa cải thiện sức khỏe ăn nhai, vừa mang lại tính…





