Hệ thống nha khoa Medlatec - MedDental

7 thói quen xấu ảnh hưởng đến răng của trẻ, mấy tuổi cần bỏ

Mút tay, ti giả, đẩy lưỡi, thở miệng, cắn môi làm lệch răng trẻ ra sao, mấy tuổi cần bỏ, cách giúp con bỏ tại nhà, khí cụ hỗ trợ và khi nào đi khám.

V
Vũ Mạnh Linh
··4 lượt xem
Thói quen xấu ảnh hưởng đến răng của trẻ

Thói quen xấu ảnh hưởng đến răng của trẻ nhiều nhất là mút tay, ngậm ti giả kéo dài, đẩy lưỡi, thở miệng và mút hoặc cắn môi. Các thói quen này làm lệch răng khi trẻ duy trì nhiều giờ mỗi ngày sau khoảng 3–4 tuổi, vì lực nhẹ nhưng kéo dài đủ để đẩy răng và làm cung hàm phát triển lệch. Mốc nên giúp trẻ bỏ hẳn là trước khi răng cửa vĩnh viễn mọc, thường vào khoảng 6–7 tuổi.

Khi thói quen đã làm răng cửa chìa ra hoặc hở khớp cắn, bác sĩ cần phim để biết răng lệch do răng hay do xương hàm. Tại MedDental, phim Panorama và phim sọ nghiêng Cephalometric có giá 100.000 đồng/lần mỗi loại, còn gói lên kế hoạch chỉnh nha toàn diện có giá 2 triệu đồng.

Tóm tắt nhanh

  • Số giờ trẻ duy trì thói quen mỗi ngày quyết định mức ảnh hưởng lên răng nhiều hơn độ mạnh của lực mút hay lực đẩy lưỡi.

  • Mút tay và đẩy lưỡi thường gây cắn hở răng cửa, còn thở miệng thường làm hẹp hàm trên và gây cắn chéo.

  • Trẻ bỏ thói quen trước khi răng cửa vĩnh viễn mọc thường tự cải thiện khớp cắn; sau mốc này, bác sĩ có thể cần khí cụ.

  • Thở miệng do nghẹt mũi, VA hoặc amidan cần khám tai mũi họng trước, vì nhắc trẻ ngậm miệng không xử lý được nguyên nhân.

Thói quen xấu nào ảnh hưởng đến răng của trẻ?

Thói quen xấu ảnh hưởng đến răng của trẻ là những hành động lặp lại ở miệng làm thay đổi cân bằng lực giữa lưỡi, môi và má lên răng. Bình thường, lưỡi đẩy răng từ phía trong còn môi và má ép răng từ phía ngoài, nên răng đứng ở vị trí cân bằng giữa hai lực. Ngón tay, núm ti, lưỡi đặt sai chỗ hoặc miệng há liên tục làm lệch thế cân bằng này.

Mức ảnh hưởng của một thói quen phụ thuộc vào ba yếu tố: số giờ mỗi ngày, tần suất lặp lại và cường độ lực. Tài liệu chỉnh nha ghi nhận lực nhẹ kéo dài khoảng 4–6 giờ mỗi ngày trở lên đủ làm răng di chuyển, trong khi lực mạnh nhưng ngắn và ngắt quãng ít làm lệch răng. Vì vậy, trẻ mút tay nhẹ suốt giấc ngủ đêm thường chịu ảnh hưởng nhiều hơn trẻ mút mạnh vài phút trước khi ngủ.

Bảng dưới đây tóm tắt 7 thói quen thường gặp và ảnh hưởng của từng thói quen lên răng trẻ.

Thói quen

Cách tác động lên răng

Ảnh hưởng thường gặp

Mốc nên bỏ (tham khảo)

Mút ngón tay

Ngón tay chèn giữa hai hàm, tì lên vòm miệng

Cắn hở răng cửa, răng cửa trên chìa ra, hàm trên hẹp

Giảm dần từ 2–4 tuổi, bỏ trước khi răng cửa vĩnh viễn mọc

Ngậm ti giả, bú bình kéo dài

Núm ti chèn giữa răng cửa, má ép vào hai bên

Cắn hở, cắn chéo răng sau; bú bình khi ngủ làm tăng sâu răng

Khoảng 2–3 tuổi

Đẩy lưỡi khi nuốt

Lưỡi chen giữa răng cửa mỗi lần nuốt và khi nghỉ

Cắn hở, răng cửa thưa và chìa, nói ngọng âm đầu lưỡi

Kiểu nuốt trẻ sơ sinh thường hết trong khoảng 4–6 tuổi

Thở miệng

Miệng há, lưỡi hạ thấp, không đỡ vòm miệng

Hàm trên hẹp, vòm miệng sâu, cắn chéo, mặt dài, khô miệng

Tìm nguyên nhân ở mũi họng ngay khi phát hiện

Mút hoặc cắn môi dưới

Môi dưới kẹt sau răng cửa trên

Răng cửa trên chìa, răng cửa dưới ngả vào trong

Ngay khi thói quen kéo dài

Cắn móng tay, cắn vật cứng

Lực cắn dồn lên rìa răng cửa

Mẻ, mòn rìa răng, tổn thương lợi

Ngay khi phát hiện

Nghiến răng khi ngủ

Hai hàm siết và trượt lên nhau

Mòn mặt răng sữa, mỏi hoặc đau hàm

Theo dõi, khám khi răng mòn nhiều hoặc trẻ đau hàm

Ba mô hình hàm minh họa răng cửa trên chìa ra trước, khe thưa giữa các răng cửa và răng mọc chen chúc

Trẻ mút tay hoặc ngậm ti giả ảnh hưởng đến răng thế nào?

Trẻ mút tay hoặc ngậm ti giả nhiều giờ mỗi ngày thường có răng cửa hở khi cắn, răng cửa trên chìa ra trước và hàm trên hẹp lại. Ngón tay chèn giữa hai hàm làm răng cửa không mọc chạm nhau, còn má ép vào hai bên khi trẻ mút làm cung hàm trên hẹp. Mức lệch phụ thuộc vào số giờ mút mỗi ngày và vị trí ngón tay trong miệng.

Mút tay ở trẻ sơ sinh là phản xạ bình thường, giúp trẻ tự dỗ khi buồn ngủ hoặc lo lắng. Phần lớn trẻ tự bỏ mút tay trong khoảng 2–4 tuổi. Hiệp hội Nha khoa Trẻ em Hoa Kỳ (AAPD) lưu ý thói quen mút kéo dài sau 3 tuổi làm tăng nguy cơ sai khớp cắn.

Phụ huynh có thể nhận ra trẻ mút tay kéo dài qua bốn dấu hiệu sau:

  • Ngón tay trẻ hay mút có vết chai, da nhăn hoặc sạch hơn các ngón khác.

  • Răng cửa trên và răng cửa dưới của trẻ không chạm nhau khi cắn, để lại khe hở hình bầu dục.

  • Răng cửa trên của trẻ chìa ra trước, môi trên khó khép kín khi trẻ ngồi yên.

  • Trẻ đưa tay lên miệng khi xem tivi, khi ngủ hoặc khi tập trung vào việc khác.

Cắn hở do mút tay thường tự cải thiện nếu trẻ bỏ thói quen trước khi răng cửa vĩnh viễn mọc. Sau khoảng 7–8 tuổi, răng cửa vĩnh viễn đã lệch ít khi tự trở về vị trí cũ, nên bác sĩ thường cần khí cụ hoặc chỉnh nha.

Tật đẩy lưỡi ở trẻ ảnh hưởng đến răng thế nào?

Tật đẩy lưỡi ở trẻ là kiểu nuốt hoặc kiểu đặt lưỡi mà đầu lưỡi đẩy ra trước, chen giữa răng cửa hai hàm. Lưỡi đẩy lặp lại hàng trăm lần mỗi ngày khi nuốt và tì liên tục khi nghỉ, nên răng cửa dần thưa, chìa ra và không chạm nhau. Trẻ đẩy lưỡi cũng hay nói ngọng các âm cần đầu lưỡi chạm sau răng cửa.

Trẻ sơ sinh nuốt bằng cách đẩy lưỡi ra trước, nên kiểu nuốt này bình thường trong những năm đầu đời. Khi răng sữa mọc đủ, trẻ chuyển dần sang kiểu nuốt trưởng thành, với đầu lưỡi đặt ở vùng lợi sau răng cửa trên. Kiểu nuốt sơ sinh còn kéo dài sau khoảng 4–6 tuổi là dấu hiệu trẻ cần bác sĩ đánh giá.

Đẩy lưỡi và cắn hở thường đi cùng nhau, và quan hệ giữa hai tình trạng có thể theo cả hai chiều. Trẻ từng mút tay để lại khe hở giữa răng cửa, rồi lưỡi trẻ chen vào khe hở đó mỗi lần nuốt, nên khe hở khó tự đóng.

Khe thưa do đẩy lưỡi dễ mở lại sau niềng nếu trẻ chưa sửa tư thế lưỡi. Bạn có thể đọc thêm cách xử lý khe thưa trong bài răng thưa có niềng được không.

Trẻ thở bằng miệng ảnh hưởng đến răng và khuôn mặt thế nào?

Trẻ thở bằng miệng kéo dài có nguy cơ hẹp hàm trên, vòm miệng sâu, cắn chéo răng sau và khuôn mặt phát triển dài. Khi trẻ há miệng để thở, lưỡi hạ xuống sàn miệng và không còn đỡ vòm miệng từ bên trong, trong khi má vẫn ép hai bên cung hàm. Hàm dưới của trẻ cũng xoay xuống dưới và ra sau, nên răng cửa dễ hở và môi khó khép.

Thở miệng ở trẻ thường là hệ quả của đường thở mũi bị cản trở, không chỉ là thói quen. Viêm mũi dị ứng, VA phì đại, amidan to và lệch vách ngăn mũi là các nguyên nhân thường gặp.

Thở miệng còn làm khô miệng, nên răng trẻ dễ sâu và lợi vùng răng cửa dễ viêm đỏ. Phụ huynh có thể quan sát các dấu hiệu sau khi trẻ ngủ và khi trẻ chơi:

  • Trẻ ngủ há miệng, ngáy hoặc chảy nước dãi ướt gối.

  • Trẻ hay khô môi, hôi miệng buổi sáng hoặc mệt mỏi dù ngủ đủ giờ.

  • Môi trẻ không khép lại khi trẻ ngồi yên, xem tivi hoặc đọc sách.

  • Lợi vùng răng cửa trên của trẻ thường sưng đỏ dù trẻ chải răng đều.

Trẻ thở miệng do nghẹt mũi cần khám tai mũi họng trước khi bác sĩ răng hàm mặt can thiệp vào cung hàm. Khi hàm trên đã hẹp, bác sĩ chỉnh nha có thể chỉ định nong hàm, như trình bày trong bài nong hàm có làm thay đổi khuôn mặt không.

Cắn môi, cắn móng tay và nghiến răng gây hại cho răng trẻ ra sao?

Cắn môi, cắn móng tay và nghiến răng ít làm lệch cả cung hàm như mút tay hay thở miệng, nhưng mỗi thói quen để lại tổn thương riêng trên răng trẻ. Thói quen mút hoặc cắn môi dưới thường làm răng cửa trên chìa ra và răng cửa dưới ngả vào trong. Khoảng chìa giữa răng cửa hai hàm càng lớn, môi dưới càng dễ kẹt sau răng cửa trên, nên thói quen tự duy trì.

Thói quen cắn móng tay, cắn bút hoặc cắn đồ chơi cứng dồn lực lên rìa răng cửa. Lực cắn lặp lại có thể làm mẻ hoặc mòn rìa răng, đồng thời đưa vi khuẩn từ tay vào miệng trẻ.

Nghiến răng khi ngủ khá phổ biến ở trẻ đang có răng sữa và thường giảm dần khi trẻ lớn. Bác sĩ can thiệp khi răng sữa mòn nhiều, trẻ ê buốt, đau hàm buổi sáng hoặc nghiến răng kèm ngáy và ngưng thở khi ngủ. Ngáy kèm nghiến răng là lý do để phụ huynh đưa trẻ khám cả tai mũi họng.

Bú bình hoặc ngậm sữa khi ngủ là thói quen gây sâu răng, không phải thói quen làm lệch răng. Đường trong sữa đọng trên răng suốt đêm, nên răng cửa hàm trên của trẻ thường sâu sớm nhất.

Trẻ mấy tuổi cần bỏ thói quen xấu?

Trẻ nên bỏ phần lớn thói quen xấu ở miệng trong khoảng 3–4 tuổi, và chậm nhất trước khi răng cửa vĩnh viễn mọc vào khoảng 6–7 tuổi. Trước 3 tuổi, mút tay và ngậm ti giả là nhu cầu tự dỗ bình thường, nên phụ huynh chủ yếu theo dõi. Giai đoạn 3–6 tuổi là lúc phụ huynh phát hiện và giúp trẻ bỏ thói quen dễ nhất.

Độ tuổi

Thói quen ở mức nào

Phụ huynh nên làm gì

Dưới 2 tuổi

Mút tay, ngậm ti, nuốt đẩy lưỡi là phản xạ bình thường

Theo dõi, không ép trẻ bỏ

2–3 tuổi

Thói quen giảm dần ở phần lớn trẻ

Cai ti giả và bú bình, giảm dần thời gian mút

3–6 tuổi

Thói quen kéo dài bắt đầu ảnh hưởng răng sữa và cung hàm

Giúp trẻ bỏ tại nhà, khám răng nếu răng cửa hở hoặc chìa

6–8 tuổi

Răng cửa vĩnh viễn mọc, răng lệch khó tự cải thiện

Đưa trẻ khám chỉnh nha để bác sĩ cân nhắc khí cụ

Sau 8 tuổi

Thói quen đã định hình, thường kèm sai khớp cắn

Khám chỉnh nha, phối hợp khí cụ và bài tập cơ miệng

Mốc tuổi trong bảng là khoảng tham khảo, vì mỗi trẻ thay răng sớm hay muộn khác nhau. Bạn có thể đối chiếu thời điểm răng cửa vĩnh viễn của con mọc trong bài trẻ thay răng sữa vào thời điểm nào.

Làm sao giúp trẻ bỏ thói quen xấu tại nhà?

Phụ huynh giúp trẻ bỏ thói quen xấu tại nhà hiệu quả hơn khi trẻ tự muốn bỏ, kết hợp nhắc nhẹ và khen thưởng khi trẻ làm được. La mắng, chế giễu hoặc bôi chất đắng lên tay thường làm trẻ căng thẳng, và căng thẳng lại khiến trẻ mút tay hoặc cắn móng tay nhiều hơn. Phụ huynh có thể áp dụng sáu bước sau:

  1. Quan sát thời điểm trẻ có thói quen. Phụ huynh ghi lại lúc trẻ mút tay hoặc há miệng, và quay video vài đêm để biết trẻ có thở miệng, ngáy hay mút tay khi ngủ không.

  2. Giải thích cho trẻ bằng hình ảnh. Trẻ từ khoảng 4 tuổi hiểu được vì sao ngón tay làm răng chìa ra, nên trẻ dễ hợp tác khi tự quyết định bỏ.

  3. Thay thói quen bằng việc khác cho tay trẻ. Phụ huynh đưa trẻ đồ chơi cầm tay, gối ôm hoặc sách khi trẻ xem tivi và trước giờ ngủ, để tay trẻ có việc khác.

  4. Dùng lịch dán sao cho trẻ. Mỗi ngày không mút tay, trẻ dán một ngôi sao và nhận phần thưởng nhỏ khi đủ số sao hai bên đã thỏa thuận.

  5. Bọc ngón tay trẻ khi ngủ. Bao ngón tay, băng dán ngón tay hoặc tất tay giúp trẻ nhận ra lúc vô thức đưa tay lên miệng.

  6. Tìm lý do tâm lý khi thói quen tăng đột ngột. Trẻ mới đi học, mới có em hoặc gặp thay đổi trong gia đình thường quay lại thói quen để tự trấn an.

Thói quen thở miệng và đẩy lưỡi khó bỏ chỉ bằng nhắc nhở, vì nguyên nhân nằm ở đường thở hoặc ở cơ lưỡi. Trẻ thở miệng cần khám tai mũi họng, còn trẻ đẩy lưỡi thường cần bài tập cơ miệng theo hướng dẫn của bác sĩ. Trẻ đã cố bỏ nhiều tuần mà thói quen không giảm thì phụ huynh nên đưa trẻ đi khám răng.

Khí cụ hỗ trợ bỏ thói quen xấu hoạt động thế nào?

Khí cụ hỗ trợ bỏ thói quen xấu là khí cụ chỉnh nha đặt trong miệng để chặn ngón tay, lưỡi hoặc môi tác động lên răng. Khí cụ làm thói quen mất cảm giác dễ chịu và nhắc trẻ mỗi lần trẻ lặp lại, nên trẻ bỏ dần. Bác sĩ thường chỉ định khí cụ khi trẻ đủ lớn để hợp tác, khoảng từ 6–7 tuổi, và các cách làm tại nhà chưa đủ.

  • Khí cụ chặn lưỡi: khí cụ chặn lưỡi có hàng thanh kim loại sau răng cửa trên, giữ lưỡi và ngón tay không chen vào giữa răng cửa; bác sĩ có thể gắn cố định hoặc làm dạng tháo lắp.

  • Khí cụ có con lăn lưỡi: con lăn nhỏ trên vòm miệng giúp trẻ tập đặt đầu lưỡi lên vòm, thay cho động tác đẩy lưỡi ra trước.

  • Khí cụ chặn môi (lip bumper): tấm chắn trước răng cửa dưới giữ môi dưới không kẹt vào sau răng cửa trên.

  • Khí cụ tập cơ miệng (trainer): khí cụ dẻo đeo khi ngủ và vài giờ ban ngày, giúp trẻ tập ngậm môi, thở bằng mũi và đặt lưỡi đúng chỗ.

Bác sĩ thường giữ khí cụ cố định thêm vài tháng sau khi trẻ bỏ thói quen, để thói quen không quay lại. Trẻ đeo khí cụ cần chải răng kỹ quanh thanh chắn, vì thức ăn dễ mắc lại ở vòm miệng.

Khi nào nên đưa trẻ có thói quen xấu đi khám và bác sĩ kiểm tra gì?

Trẻ có thói quen xấu nên đi khám răng khi thói quen còn sau 4 tuổi, khi răng cửa đã hở hoặc chìa ra, hoặc khi trẻ ngủ há miệng và ngáy thường xuyên. Bác sĩ cần biết thói quen chỉ làm lệch răng hay đã ảnh hưởng đến xương hàm, vì hai trường hợp cần cách xử lý khác nhau. Dù đưa con khám ở đâu, phụ huynh nên kiểm tra buổi khám có đủ năm việc sau:

  1. Hỏi và quan sát thói quen. Bác sĩ hỏi trẻ có thói quen gì, kéo dài bao lâu, vào ban ngày hay ban đêm, rồi quan sát trẻ nuốt, nói và khép môi.

  2. Khám khớp cắn. Bác sĩ đo khe hở răng cửa, độ chìa của răng cửa trên và kiểm tra cắn chéo răng sau.

  3. Phim Panorama. Phim Panorama cho thấy răng sữa, mầm răng vĩnh viễn và thứ tự thay răng của trẻ.

  4. Phim sọ nghiêng (Cephalometric). Phim Cephalometric giúp bác sĩ phân biệt răng lệch do răng với răng lệch do xương hàm.

  5. Kế hoạch rõ ràng cho trẻ. Bác sĩ nói rõ trẻ cần theo dõi, cần khí cụ hay cần chỉnh nha, kèm thời gian và chi phí dự kiến.

Mô hình hàm trẻ em được khám bằng gương nha khoa, phim Panorama trên màn hình, phim sọ nghiêng và khí cụ tháo lắp trên mẫu hàm

Năm việc trên cũng là các bước có trong quy trình khám và bảng giá chỉnh nha của MedDental, cụ thể như sau.

Việc cần kiểm tra

Tại MedDental

Hỏi và quan sát thói quen

Quy trình khám trước niềng răng có mục kiểm tra thói quen mút tay, đẩy lưỡi, thở miệng và khớp thái dương hàm, để biết trẻ có cần xử lý thói quen trước hay không

Khám khớp cắn

Bác sĩ khám khớp cắn và khuôn mặt: hướng lệch, độ chìa của răng cửa, đường giữa, vị trí môi và cằm khi nhìn nghiêng

Phim Panorama

Panorama kỹ thuật số, 100.000 đồng/lần, hình ảnh gửi qua Internet

Phim Cephalometric

Cephalometric kỹ thuật số, 100.000 đồng/lần

Kế hoạch

Gói lên kế hoạch chỉnh nha toàn diện gồm chụp ảnh, phim, lấy dấu và lập kế hoạch, 2.000.000 đồng/trọn gói

Người phụ trách chuyên môn

BS. Cao Thị Lộc, Giám đốc chuyên môn phụ trách Chỉnh nha hệ thống MedDental

Bảng giá phim Panorama, phim Cephalometric và gói lên kế hoạch chỉnh nha tại MedDental

Bác sĩ chỉ định phim sau khi khám, nên không phải trẻ nào cũng cần chụp đủ hai loại phim.

Câu hỏi thường gặp

Trẻ sơ sinh mút tay có sao không?

Trẻ sơ sinh mút tay là phản xạ bình thường và chưa ảnh hưởng đến răng, vì trẻ chưa có răng vĩnh viễn và thói quen chưa kéo dài. Mút tay giúp trẻ tự dỗ khi đói, buồn ngủ hoặc mệt. Phụ huynh chỉ cần giữ tay trẻ sạch và theo dõi thói quen khi trẻ lớn hơn.

Mút tay có làm trẻ bị móm không?

Mút tay thường làm răng cửa trên chìa ra và hở khớp cắn, ít khi làm trẻ móm. Móm ở trẻ thường do xương hàm trên kém phát triển hoặc xương hàm dưới phát triển quá mức, liên quan nhiều đến di truyền. Trẻ có răng cửa dưới trùm ra ngoài răng cửa trên cần khám chỉnh nha sớm, dù trẻ có mút tay hay không.

Ti giả và mút tay, thói quen nào dễ bỏ hơn?

Ti giả thường dễ cai hơn mút tay, vì phụ huynh chủ động cất ti giả còn ngón tay luôn ở sẵn bên trẻ. Ti giả vẫn gây cắn hở và cắn chéo nếu trẻ ngậm nhiều giờ sau khoảng 2–3 tuổi. Phụ huynh nên giảm dần thời gian ngậm ti và cai hẳn trong giai đoạn này.

Trẻ bỏ thói quen rồi, răng có tự về vị trí cũ không?

Răng của trẻ thường tự cải thiện một phần nếu trẻ bỏ thói quen sớm, khi răng cửa vĩnh viễn chưa mọc hoặc mới mọc. Cắn hở nhẹ do mút tay ở giai đoạn răng sữa hay tự đóng lại sau vài tháng. Trẻ đã hẹp hàm trên, cắn chéo hoặc lệch xương hàm thường vẫn cần khí cụ hoặc chỉnh nha.

Trẻ nghiến răng khi ngủ có phải do giun không?

Giun chưa được chứng minh là nguyên nhân chính gây nghiến răng ở trẻ, dù nhiều gia đình vẫn nghĩ như vậy. Nghiến răng ở trẻ thường liên quan đến giai đoạn thay răng, căng thẳng hoặc rối loạn thở khi ngủ. Trẻ nghiến răng kèm ngáy hoặc mòn răng nhiều nên đi khám răng và khám tai mũi họng.

Giá từng hạng mục được niêm yết trong bảng giá niềng răng, chỉnh nha và Invisalign tại MedDental.

Bắt đầu từ việc quan sát thói quen của con

Mọi quyết định về khí cụ hay chỉnh nha cho trẻ có thói quen xấu đều bắt đầu từ thói quen và khớp cắn của chính trẻ. Tại MedDental, bác sĩ ghi nhận thói quen của trẻ trong buổi khám chỉnh nha, rồi chỉ định phim Panorama hoặc phim sọ nghiêng khi cần để phân biệt răng lệch do răng hay do xương hàm.

Bạn có thể xem thêm dịch vụ niềng răng hoặc liên hệ qua số điện thoại/Zalo 0985 018 688 để đặt lịch khám cho con. MedDental có 9 cơ sở tại Hà Nội và Quảng Ninh, làm việc tất cả các ngày trong tuần.

Nguồn tham khảo: American Academy of Pediatric Dentistry (AAPD), hướng dẫn về thói quen miệng ở trẻ; Proffit WR, Contemporary Orthodontics, thuyết cân bằng lực lên răng. Mức độ ảnh hưởng và cách can thiệp cụ thể cần bác sĩ xác định sau khi thăm khám.

Bài viết liên quan

Cần tư vấn về vấn đề răng miệng?

Đội ngũ chuyên gia MedDental luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn